|
|
|
| Hôm nay, ngày 19/05/2012 |
|
Đăng nhập
| Đăng ký
| Quên mật khẩu |
|
|
|
|
|
ĐĂNG KÝ LẮP MẠNG FPT TẠI NHÀ
CHÀO MỪNG NĂM MỚI 2011
TRUNG TÂM ĐĂNG KÝ LẮP ĐẶT INTERNET FPT THÀNH PHỐ HÀ NỘI
Hotline : 04.2237 9415 - 04.2200.9111 Mobile : 01234.888.089
| ĐĂNG KÝ LẮP MẠNG F ...
Tổng đài đăng kí lắp mạng internet fpt tại gia đình : 04.2200.9111 – 04.22379415 Dang ki lap mang ADSL,Đăng kí lắp mạng, ĐĂNG KÝ...
Tình trạng: Còn hàng
Giá: 250 VND
|
|
 |
| DỊCH VỤ KHUYẾN MẠI ...
Tổng đài đăng kí lắp mạng internet fpt tại gia đình : 04.2200.9111 – 04.22379415 Dang ki lap mang ADSL,Đăng kí lắp mạng, ĐĂNG KÝ...
Tình trạng: Còn hàng
Giá: 280 VND
|
|
 |
| GÓI DỊCH VỤ INTERN ...
Tổng đài đăng kí lắp mạng internet fpt tại gia đình : 04.2200.9111 – 04.22379415 Dang ki lap mang ADSL,Đăng kí lắp mạng, ĐĂNG KÝ...
Tình trạng: Còn hàng
Giá: 380 VND
|
|
 |
| ĐĂNG KÍ GÓI CƯỚC I ...
Tổng đài đăng kí lắp mạng internet fpt tại gia đình : 04.2200.9111 – 04.22379415 Dang ki lap mang ADSL,Đăng kí lắp mạng, ĐĂNG KÝ...
Tình trạng: Còn hàng
Giá: 280 VND
|
|
 |
| ĐIỂM ĐĂNG KÝ LẮP M ...
Tổng đài đăng kí lắp mạng internet fpt tại gia đình : 04.2200.9111 – 04.22379415 Dang ki lap mang ADSL,Đăng kí lắp mạng, ĐĂNG KÝ...
Tình trạng: Còn hàng
Giá: 280 VND
|
|
 |
| KHUYẾN MÃI ĐẶC BIỆ ...
Tổng đài đăng kí lắp mạng internet fpt tại gia đình : 04.2200.9111 – 04.22379415 Dang ki lap mang ADSL,Đăng kí lắp mạng, ĐĂNG KÝ...
Tình trạng: Còn hàng
Giá: Liên hệ
|
|
|
 |
 |
|
|
| DỊCH VỤ CÁP QUAN ... Tổng đài đăng kí lắp mạng internet fpt tại gia đình : 04.2200.9111 – 04.22379415
Dang ki lap mang ADSL,Đăng kí lắp mạng, ĐĂNG KÝ... Tình trạng: Còn hàng Giá: 1 000 đ | |  |
| DỊCH VỤ KHUYẾN MẠI ... Tổng đài đăng kí lắp mạng internet fpt tại gia đình : 04.2200.9111 – 04.22379415
Dang ki lap mang ADSL,Đăng kí lắp mạng, ĐĂNG KÝ... Tình trạng: Còn hàng Giá: 250 đ | |  |
|
|
|
|
|
| Tỷ giá |
 |
Phí vận chuyển |
| USD |
20820 |
20870 |
| EUR |
26144.07 |
26603.04 |
| GBP |
32419.72 |
33055.58 |
| JPY |
258.04 |
264.43 |
| AUD |
20208.86 |
20625.7 |
| HKD |
2640.17 |
2708.16 |
| SGD |
16085.15 |
16499.34 |
| THB |
650.26 |
678.43 |
| CAD |
20087.72 |
20564.13 |
| CHF |
21694.24 |
22164.02 |
| DKK |
0 |
3587.95 |
| INR |
0 |
388.91 |
| KRW |
0 |
19.75 |
| KWD |
0 |
75585.54 |
| MYR |
0 |
6714 |
| NOK |
0 |
3510.36 |
| RUB |
0 |
745.79 |
| SEK |
0 |
2919.47 |
 Giá vàng
| Loại |
Mua vào |
Bán ra |
| Vàng SJC |
41,630 |
41,730 |
| Vàng SBJ |
41,630 |
41,730 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |  |  |